辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chụp ổ bụng" (1件)

chụp ổ bụng
日本語 フ腹部画像診断
マイ単語
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "chụp ổ bụng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chụp ổ bụng" (1件)

Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。